Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 18:23 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:10 | 8 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 9:13 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 9:10 | 22 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:4 | 14 | 5 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 6 | 0 | 35:12 | 39 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 21:5 | 23 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 14:7 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 15:7 | 28 | 4 | 41% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:3 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:4 | 12 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Teplice | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Slavia Praha | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

