Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Terengganu
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 2 | 5 | 19:15 | 20 | 7 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:3 | 16 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:8 | 18 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:1 | 13 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 13 | 0 | 0 | 51:1 | 39 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 25:1 | 18 | 2 | |
| Khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 26:0 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:0 | 18 | ||
| Tất cả | 13 | 11 | 2 | 0 | 19:0 | 35 | 1 | 85% |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:0 | 18 | 2 | 100% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 9:0 | 17 | 1 | 71% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4.5/5
2
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Johor Darul Takzim

