Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
13 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
83 Tấn công 60
-
55 Tấn công nguy hiểm 46
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
2 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
88'
Hoang Minh Cao
60'
Gia Bao Tran
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
16%
8%
16%
17%
21%
20%
8%
25%
10%
22%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
7%
13%
3%
22%
23%
13%
17%
15%
17%
20%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.2
-
1.9 Thủng lưới 2.4
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
3.0 Phạt góc 3.5
-
1.1 Thẻ vàng 2.3
-
48.4% TL kiểm soát bóng 45.8%

