Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 2 | 3 | 59:19 | 53 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 35:11 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 24:8 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 26:7 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 12:4 | 23 | 1 |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 14:3 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Colwyn Bay
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 29:25 | 30 | 6 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:16 | 16 | 5 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:9 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:11 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 19:13 | 32 | 5 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:8 | 17 | 5 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 6:5 | 15 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Wales
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Wales
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
01
04
01
04
T
B
4/4.5
2
X
X
Cúp Wales FA
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
11
61
11
61
T
B
4.5
2
T
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Wales FA
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
42
54
42
54
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Wales FA
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Wales FA
30
50
30
50
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

