Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
The New Saints
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 33:8 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 22:5 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:4 | 18 | |
| Tất cả | 12 | 9 | 2 | 1 | 15:3 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:2 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:2 | 18 |
Penybont FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 20:7 | 26 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:4 | 12 | 2 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:2 | 16 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:3 | 18 | 3 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 5 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 4 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Wales
10
40
10
40
T
3/3.5
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Wales
21
42
21
42
B
4
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
T
3.5
T
VĐQG Wales
20
60
20
60
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
02
32
02
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Wales
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
02
23
02
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
02
33
02
33
B
3
T
VĐQG Wales
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Wales
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
21
01
21
H
2.5
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Wales
02
04
02
04
T
2.5
T
VĐQG Wales
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Wales
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Wales
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Wales
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Wales
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu

