Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 6-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
21 Dứt điểm 7
-
15 Sút trúng mục tiêu 3
-
108 Tấn công 88
-
72 Tấn công nguy hiểm 47
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
68 Tấn công 42
-
38 Tấn công nguy hiểm 17
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
0 Thẻ vàng 1
-
40 Tấn công 46
-
34 Tấn công nguy hiểm 30
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 0
Wilson B.
88'
Holden R.
79'
Clark B.
Dominic Corness
64'
Wilson B.
Brobbel R.
64'
56'
Noah Daley
Owen K.
56'
Venables C.
Baker A.
Wilson A.
Isaac Jefferies
53'
Holden R.
52'
Brobbel R.
47'
46'
Borge B.
Clay J.
46'
Cann E.
Phillips I.
HT2 - 0
Holden R.
26'
Williams J.
22'
10'
Baker A.

4-2-3-1
-
1Shepperd N. -
14Daniel Patrick Williams
16McGahey H.
6Bodenham J.
10Redmond D. -
4Dominic Corness
15Farrell E. -
3
18Holden R.

8Brobbel R.
37Isaac Jefferies -
17Williams J.
-
14Phillips I. -

21Baker A.
7Nathan Wood
29Green C.
8Pritchard O. -
3Owen K.
4Nathaniel Williams
5Woodiwiss J.
15Clay J.
6Davies M. -
1Luke Armstrong

5-4-1
Cầu thủ thay thế
77
Wilson A.
19
Clark B.
28

Wilson B.

38
Bryn Owen
3
Marshall J.
33
Brodie Summers
7
Trialist A
Borge B.
16
Cann E.
10
Venables C.
9
Noah Daley
11
Archie Matthews
24
Chấn thương và án treo giò
-
21Leo SmithChris Venables9
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
13%
9%
16%
19%
21%
19%
15%
13%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
16%
10%
20%
17%
9%
17%
23%
17%
18%
34%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.3
-
1.0 Thủng lưới 1.4
-
6.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
7.5 Phạt góc 3.3
-
1.6 Thẻ vàng 2.0
-
9.0 Phạm lỗi 11.4
-
63.3% TL kiểm soát bóng 49.2%

