Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
19 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 7
-
139 Tấn công 65
-
113 Tấn công nguy hiểm 23
-
78% TL kiểm soát bóng 22%
-
1 Thẻ vàng 4
-
12 Sút ngoài cầu môn 3
-
79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
90+3'
Roscrow A.
80'
Evans E.
Lewis Rees
80'
Roscrow A.
Payne J.
Cieslewicz A.
Isaac Jefferies
79'
Marshall J.
Daniel Patrick Williams
79'
74'
Lewis Rees
Brobbel R.
63'
Clark B.
55'
54'
Liam Walshe
49'
Soady B.
HT0 - 2
45'
Craven C.
38'
Lifumpa Mwandwe
Davies D.
31'
21'
Payne J.

4-3-3
-
1Shepperd N. -
22Davies D.
16McGahey H.
6Bodenham J.
10Redmond D. -
14Daniel Patrick Williams
4Dominic Corness
19Clark B. -
37Isaac Jefferies
17Williams J.
8Brobbel R.
-
19Lifumpa Mwandwe

17Payne J.

9Lewis Rees -
8Dixon Kabongo
6Ryan Reynolds
16Craven C. -
21Soady B.
5Sam Richards
3Joel Edwards
4Liam Walshe -
13Sam Seager

4-3-3
Cầu thủ thay thế
3
Marshall J.
11
Cieslewicz A.
38
Bryn Owen
7
Daniels J.
12
Harvey Godsmark Ford
24
Nadin J.
41
Lewis Wynne
Evans E.
7

Roscrow A.
11
Chubb M.
2
Sam Jones
10
Harrison Matthews
29
Osian Rees
32
Morris J.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
11%
10%
15%
17%
9%
22%
28%
17%
11%
21%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
13%
10%
13%
10%
15%
17%
21%
27%
15%
24%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.4 Ghi bàn 1.9
-
0.9 Thủng lưới 1.4
-
5.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.9
-
6.9 Phạt góc 4.2
-
0.9 Thẻ vàng 1.8
-
6.8 Phạm lỗi 6.0
-
60.5% TL kiểm soát bóng 51.5%

