So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
0.5/1
X
X
Cúp Đan Mạch
16
19
16
19
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
20
60
20
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
3 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
12 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
19 Ngày
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
19 Ngày



