So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Scotland
01
32
01
32
Cúp FA Scotland
11
31
11
31
Cúp FA Scotland
04
04
04
04
Cúp FA Scotland
10
40
10
40
Cúp FA Scotland
12
14
12
14
Cúp FA Scotland
10
23
10
23
T
T
4/4.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
20
61
20
61
Cúp FA Scotland
03
24
03
24
Cúp FA Scotland
20
32
20
32
Cúp FA Scotland
13
13
13
13
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
Cúp FA Scotland
20
40
20
40
Cúp FA Scotland
10
11
10
11
Cúp FA Scotland
12
12
12
12
Cúp FA Scotland
02
13
02
13
Cúp FA Scotland
40
70
40
70
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
Giao hữu
11
23
11
23
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp FA Scotland
20
41
20
41
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5/2
T
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
Scotland Lowland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
Cúp FA Scotland
01
01
01
01
Scotland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
03
13
03
13
Chưa có dữ liệu



