Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 23:24 | 25 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:9 | 11 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:15 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:9 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 12:13 | 24 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:6 | 7 | 13 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:7 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 4 | 2 | 32:13 | 34 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:5 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:8 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:7 | 35 | 2 | 62% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 2 | 62% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:5 | 17 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Jiang |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Chengdu Rongcheng | 4T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
Tianjin Jinmen Tiger

