Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 35:32 | 40 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 18:10 | 24 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:22 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 18:17 | 37 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 6:6 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:11 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Henan FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 5 | 12 | 45:43 | 29 | 11 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 27:22 | 17 | 11 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 18:21 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 19:22 | 31 | 10 | 32% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:10 | 19 | 8 | 42% |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 7:12 | 12 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
23
03
23
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Beijing Tianjin Hebei champion cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
25
02
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang Wei |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Henan FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.67 |
Tianjin Jinmen Tiger

