Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tianjin Jinmen Tiger
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 38:32 | 41 | 10 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:20 | 19 | 12 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 17:12 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 15 | 5 | 13:10 | 39 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:8 | 18 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 9 | 1 | 6:2 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Shanghai Port
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 8 | 8 | 47:35 | 44 | 5 | |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 24:13 | 23 | 7 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 23:22 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 15 | 6 | 17:15 | 36 | 10 | 25% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:8 | 16 | 15 | 21% |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 10:7 | 20 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
16
02
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
25
12
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
24
12
24
T
T
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
46
03
46
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
AFC Champions League
3 Ngày
AFC Champions League
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày



