Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 39:38 | 44 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 21:12 | 28 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18:26 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 18:22 | 38 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 6:8 | 19 | 13 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:14 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Shanghai Shenhua
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 7 | 4 | 64:34 | 61 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 39:19 | 34 | 1 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 25:15 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:8 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 29:20 | 44 | 5 | 38% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 20:11 | 28 | 4 | 53% |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:9 | 16 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Koji Takasaki |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
Tianjin Jinmen Tiger

