Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tigre
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 0 | 3 | 17:8 | 24 | 5 |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | 9 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:3 | 19 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Newells Old Boys
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 7:13 | 11 | 24 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 22 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:9 | 4 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:8 | 12 | 23 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 13 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | 27 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
04
00
04
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
31
33
31
33
B
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
2
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
2
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Argentina
21
31
21
31
T
2
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
2
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
12
24
12
24
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andres.Merlos |
| Điều khiển Tigre | 7T 5H 6B |
| Điều khiển Newells Old Boys | 10T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

