Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 6 | 1 | 32:15 | 33 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:7 | 17 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 13:8 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 10 | 1 | 12:6 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 7:3 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:3 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Atletico San Luis
[a-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 1 | 10 | 24:26 | 16 | 15 | |
| Chủ | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:14 | 4 | 18 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 15:12 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:8 | 22 | 10 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 15 | 25% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:5 | 12 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
32
53
32
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
70
20
70
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Copa Mexico
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Copa Mexico
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Copa Mexico
30
61
30
61
T
2.5/3
T
Copa Mexico
01
01
01
01
T
2.5
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
2.5
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
34
00
34
B
H
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ivan Antonio Lopez Sanchez |
| Điều khiển Tigres UANL | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico San Luis | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

