Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 |
Club Leon
[a-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 10 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 7 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:3 | 10 | 11 | 29% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | 6 | 6 | 20% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 11 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
70
20
70
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
13
34
13
34
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Quintero Huittron |
| Điều khiển Tigres UANL | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Club Leon | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

