Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Mazatlan FC
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
40
71
40
71
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
32
42
32
42
B
B
2.5
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
43
20
43
H
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
04
05
04
05
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2/2.5
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

