Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
[a-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 24:14 | 33 | 4 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 18:6 | 24 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 11 | 3 | 6:7 | 20 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:5 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Toluca
[a-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 4 | 2 | 41:22 | 37 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 21:9 | 20 | 2 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:13 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 23:11 | 30 | 2 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:4 | 17 | 2 | 62% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:7 | 13 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
2.5
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adonai Escobedo Gonzalez |
| Điều khiển Tigres UANL | 8T 8H 5B |
| Điều khiển Toluca | 7T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

