So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
3
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhật Bản
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
5
1.5/2
X
T
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
20
100
20
100
T
T
4
1.5/2
T
T
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
3.5/4
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Japan Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
50
81
50
81
T
T
4
1.5/2
T
T
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
4
1.5
T
T
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
X
Japan Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
3 Ngày
J. League Cup
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
10 Ngày
Chưa có dữ liệu.



