Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2/2.5
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

