Bảng xếp hạng
Toledo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 15:8 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 |
UD Almansa
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:7 | 11 | 8 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 14 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 14 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Tercera RFEF Play-offs
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Spain Regional League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
27
22
27
Giao hữu
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày



