Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toluca
[a-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 11 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:8 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:4 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Chivas Guadalajara
[a-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | 10 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 3 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:5 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 6 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 1 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
41
00
41
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
50
20
50
T
T
2.5
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
32
01
32
T
2.5
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2.5
X
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jesus Rafael Lopez Valle |
| Điều khiển Toluca | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Chivas Guadalajara | 2T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

