Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toluca
[a-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 1 | 2 | 28:13 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:9 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:4 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 14:9 | 19 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 |
Mazatlan FC
[a-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 12:17 | 8 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:10 | 6 | 14 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 8:13 | 3 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 5:10 | 7 | 17 | 10% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 13 | 20% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
42
62
42
62
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abraham de Jesús Quirarte Contreras |
| Điều khiển Toluca | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Mazatlan FC | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

