Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toluca
[C-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 4 | 2 | 41:22 | 37 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 21:9 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:13 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 23:11 | 30 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:4 | 17 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:7 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 |
Necaxa
[C-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 1 | 6 | 36:29 | 31 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 18:16 | 15 | 9 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:13 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 17:11 | 27 | 5 | 41% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 8:6 | 11 | 11 | 25% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:5 | 16 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Copa Mexico
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
12
35
12
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
12
52
12
52
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Hernández Gómez |
| Điều khiển Toluca | 4T 0H 1B |
| Điều khiển Necaxa | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

