Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 |
AS Roma
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:6 | 4 | 15 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 10:4 | 4 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:6 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 15 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 5 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
32
01
32
H
2.5
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
30
70
30
70
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
24
03
24
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Europa League
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển Torino | 10T 4H 3B |
| Điều khiển AS Roma | 7T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

