Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 11 | 13 | 42:41 | 53 | 10 |
| Chủ | 19 | 5 | 7 | 7 | 15:19 | 22 | 15 |
| Khách | 19 | 9 | 4 | 6 | 27:22 | 31 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 15 | 12 | 11 | 21:17 | 57 | 5 |
| Chủ | 19 | 5 | 7 | 7 | 6:8 | 22 | 16 |
| Khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 15:9 | 35 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Cagliari
[ITA D2-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 15 | 8 | 50:34 | 60 | 5 | |
| Chủ | 19 | 11 | 6 | 2 | 28:17 | 39 | 3 | |
| Khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 22:17 | 21 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 38 | 11 | 18 | 9 | 22:16 | 51 | 7 | 29% |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 12:8 | 28 | 10 | 32% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:8 | 23 | 6 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
22
42
22
42
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
04
00
04
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Ý
10
43
10
43
B
2/2.5
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
03
05
03
05
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francesco Cosso |
| Điều khiển Torino | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Cagliari | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

