Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:16 | 14 | 12 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:6 | 8 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:11 | 8 | 20 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 17 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Como
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 12:6 | 18 | 8 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | 6 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 7 | 1 | 5:3 | 16 | 7 | 27% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 4 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
2.5
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
Hạng 2 Ý
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ý
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Gamper Trophy
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kevin Bonacina |
| Điều khiển Torino | 3T 1H 0B |
| Điều khiển Como | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

