Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 14:26 | 14 | 17 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:14 | 8 | 15 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:12 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 7:15 | 12 | 19 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:8 | 9 | 12 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:7 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 |
Cremonese
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 18:17 | 20 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:9 | 9 | 11 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:8 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:7 | 18 | 10 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 9 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
15
11
15
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
2.5
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng 2 Ý
20
30
20
30
T
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Livio Marinelli |
| Điều khiển Torino | 3T 2H 0B |
| Điều khiển Cremonese | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

