Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:15 | 14 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 6:7 | 11 | 14 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 18 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Fiorentina
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 21:9 | 19 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:5 | 11 | 5 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:4 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:8 | 12 | 11 | 30% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 9 | 40% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:4 | 5 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
H
2/2.5
T
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ý
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
3
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ý
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
20
22
20
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Ý
01
31
01
31
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
03
06
03
06
T
T
2.5
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
15
27
15
27
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Federico La Penna |
| Điều khiển Torino | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Fiorentina | 4T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

