Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Torino
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 14 | 11 | 39:40 | 44 | 11 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 17:14 | 25 | 11 |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 22:26 | 19 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 35 | 8 | 16 | 11 | 15:19 | 40 | 14 |
| Chủ | 17 | 4 | 9 | 4 | 6:6 | 21 | 12 |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 9:13 | 19 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
Inter Milan
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 22 | 8 | 5 | 73:33 | 74 | 2 | |
| Chủ | 18 | 13 | 3 | 2 | 38:19 | 42 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 35:14 | 32 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 35 | 16 | 16 | 3 | 36:13 | 64 | 1 | 46% |
| Chủ | 18 | 9 | 7 | 2 | 20:10 | 34 | 1 | 50% |
| Khách | 17 | 7 | 9 | 1 | 16:3 | 30 | 3 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Ý
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
2.5
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
33
20
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Federico La Penna |
| Điều khiển Torino | 2T 2H 5B |
| Điều khiển Inter Milan | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

