Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
8 Dứt điểm 13
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
105 Tấn công 126
-
38 Tấn công nguy hiểm 64
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Rafa.
Gudushauri P.
90+6'
Eric Pimentel
Felipe Pires
90+4'
90+1'
Giorgi Kobuladze
Felipe Pires
90+1'
Felipe Pires
Mamuchashvili V.
90'
85'
Babunadze T.
Kardava B.
83'
Derek Agyakwa
79'
Akhvlediani T.
Guram Goshteliani
79'
Nikoloz Dadiani
Altunashvili S.
71'
Nika Khorkheli
Sikharulidze I.
66'
Jinjolava J.
Andric K.
Johnsen B.
65'
46'
Giorgi Kobuladze
Zohouri A.
HT2 - 1
41'
Kardava B.
Silagadze L.
Warley
Felipe Pires
31'
21'
Zohouri A.
Aleko Basiladze
Johnsen B.
19'
7'
Mamageishvili G.

4-2-3-1
-
31Kljajic F. -
2Warley
16Mane S.
23Matej Simic
3Ricardo Araujo -
7Mamuchashvili V.
6Mohamed Cherif -
20Gudushauri P.



14Felipe Pires
26Aleko Basiladze -

9Johnsen B.
-
18Sikharulidze I. -
10Silagadze L.
14Guram Goshteliani
11Mamageishvili G. -

8Kardava B.
7Altunashvili S. -
5Jinjolava J.
4Jgerenaia G.
24Derek Agyakwa

20Zohouri A. -
31Makaridze G.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Andric K.
33
Eric Pimentel
1
Goshadze O.
13
Katkov G.
15
Kuprava L.
4
Kverkvelia S.
38
Pertaia D.
11
Rafa.
24
Amiran Tkeshelashvili
Akhvlediani T.
29
Amisulashvili A.
25
Babunadze T.
35
Nikoloz Dadiani
6
Nika Khorkheli
30
Moreo Klas D.
33

Giorgi Kobuladze
40
Revaz Kurtanidze
16
Vrbanec M.
13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
9%
22%
16%
18%
24%
22%
15%
4%
15%
25%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
2%
15%
14%
10%
17%
15%
22%
20%
14%
23%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.9
-
1.2 Thủng lưới 0.7
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 5.9
-
4.1 Phạt góc 5.3
-
1.9 Thẻ vàng 3.0
-
11.0 Phạm lỗi 16.0
-
49.4% TL kiểm soát bóng 55.0%

