Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14:1 | 15 |
| 2 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 19:8 | 12 |
| 3 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 15:6 | 12 |
| 4 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 12:3 | 12 |
| 5 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | 12:5 | 12 |
| 6 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 17:11 | 10 |
| 7 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 |
| 8 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 11:5 | 10 |
| 9 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 10:5 | 10 |
| 10 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 6:5 | 10 |
| 11 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 11:4 | 9 |
| 12 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 12:10 | 9 |
| 13 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 |
| 14 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 |
| 15 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 13:8 | 8 |
| 16 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10:7 | 8 |
| 17 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8:10 | 8 |
| 18 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 12:10 | 7 |
| 19 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 8:9 | 7 |
| 20 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6:9 | 7 |
| 21 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:6 | 6 |
| 22 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 10:10 | 6 |
| 23 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6:8 | 6 |
| 24 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 4:7 | 6 |
| 25 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5:12 | 6 |
| 26 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8:13 | 4 |
| 27 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 |
| 28 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | 4 |
| 29 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | 4 |
| 30 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 |
| 31 |
|
5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 |
| 32 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | 7:11 | 2 |
| 33 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | 5:13 | 2 |
| 34 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2:10 | 1 |
| 35 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 4:14 | 1 |
| 36 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1:16 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
53
11
53
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
10
11
10
11
B
Europa League
02
12
02
12
T
Europa League
00
10
00
10
B
Europa League
01
01
01
01
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
01
02
01
02
B
4.5/5
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Tottenham Hotspur | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Slavia Praha | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

