Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toulouse
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Paris Saint Germain
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
52
11
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
04
15
04
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
40
00
40
B
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
62
21
62
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Pháp
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Cúp Pháp
01
21
01
21
T
3
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
3
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Pháp
11
24
11
24
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Pháp
02
04
02
04
B
2.5
T
Cúp Pháp
11
31
11
31
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
23
22
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Leonard |
| Điều khiển Toulouse | 0T 2H 4B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

