Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toulouse
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 38:39 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 17:20 | 16 | 14 |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 21:19 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:12 | 1 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 15 | 10 | 14:16 | 33 | 15 |
| Chủ | 15 | 1 | 7 | 7 | 5:12 | 10 | 17 |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 9:4 | 23 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Stade Rennais FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 2 | 17 | 46:44 | 38 | 11 | |
| Chủ | 16 | 8 | 1 | 7 | 23:17 | 25 | 10 | |
| Khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 23:27 | 13 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 21:21 | 43 | 9 | 35% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 12:7 | 26 | 6 | 44% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 9:14 | 17 | 15 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
04
00
04
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Liên đoàn Pháp
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
02
23
02
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Millot |
| Điều khiển Toulouse | 3T 9H 8B |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 14T 8H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

