Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toulouse
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 20:19 | 17 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:11 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:7 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 4:10 | 11 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:6 | 6 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:4 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Strasbourg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 25:19 | 22 | 8 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 14:4 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 7:5 | 22 | 7 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 3:0 | 13 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
14
36
14
36
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
50
70
50
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
VĐQG Pháp
22
24
22
24
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
VĐQG Pháp
03
14
03
14
VĐQG Pháp
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Toulouse | 4T 0H 6B |
| Điều khiển Strasbourg | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

