Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TPS Turku
[FIN D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 5 | 6 | 66:45 | 53 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 35:22 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 31:23 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 17 | 5 | 5 | 37:17 | 56 | 1 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 20:8 | 32 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 17:9 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
KTP Kotka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 24:55 | 14 | 12 | |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 11:23 | 8 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 13:32 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 13:21 | 21 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 6:10 | 8 | 12 | 9% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:11 | 13 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5/4
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
25
11
25
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

