Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
TPS Turku
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 43:26 | 35 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:10 | 19 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 22:16 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:12 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 25:13 | 31 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:6 | 14 | 2 |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:7 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 |
SalPa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 3 | 10 | 10:25 | 6 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:8 | 6 | 10 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:17 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 8 | 5 | 5:10 | 11 | 9 | 7% |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:4 | 6 | 9 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
31
10
31
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
4
1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

