Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Trabzonspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 12:14 | 12 | 14 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:8 | 8 | 12 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:6 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Adana Demirspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 2 | 9 | 9:25 | 2 | 19 | |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:17 | 0 | 19 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:8 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 3:12 | 8 | 18 | 18% |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:9 | 6 | 15 | 33% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04
15
04
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14
26
14
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
16
13
16
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Turkmen |
| Điều khiển Trabzonspor | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Adana Demirspor | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

