Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
111 Tấn công 91
-
48 Tấn công nguy hiểm 36
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
11 Phạm lỗi 14
-
3 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 11
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
470 Chuyền bóng 326
-
73% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
2 Việt vị 2
-
65 Đánh đầu 65
-
32 Đánh đầu thành công 33
-
2 Số lần cứu thua 6
-
15 Tắc bóng 12
-
3 Cú rê bóng 2
-
30 Quả ném biên 20
-
15 Tắc bóng thành công 12
-
7 Cắt bóng 16
-
0 Kiến tạo 2
-
33 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
84'
Ogundere I.
Johnson R.
80'
Josh Kelly
Stevens M.
Davison J.
Dennis K.
79'
Zak Bradshaw
Wood C.
79'
Davies T.
73'
69'
Furlong J.
Callum Maycock
Saunders H.
Hawkes J.
68'
Sam Taylor
Patrick O.
68'
Finley S.
55'
53'
Bugiel O.
Tilley J.
Hawkes J.
49'
HT0 - 1
45+1'
Bugiel O.
37'
Stevens M.
Callum Maycock

4-4-2
-
6.01McGee L. -
6.32Norman C.
7.9
5Davies T.
7.16Turnbull J.
6.0
23Wood C. -
5.6
30Patrick O.
7.3
17Finley S.
6.016Merrie C.
6.1
11Hawkes J. -
6.018Jennings C.
5.9
14Dennis K.
-
7.0
9Bugiel O.
7.5
14Stevens M. -
7.5
7Tilley J.
7.521Hippolyte M.
7.416Ball J.
7.6
8Callum Maycock
7.211Neufville J. -
7.5
6Johnson R.
7.131Lewis J.
7.026Harbottle R. -
7.71Owen Goodman

3-5-2
Cầu thủ thay thế
3
Zak Bradshaw

6.3
10
Davison J.

6.1
19
Saunders H.

6.0
20
Sam Taylor

6.2
13
Murphy J.
22
O''Connor L.
7
Morris K.

6.4
Furlong J.
3

6.0
Josh Kelly
10

6.4
Ogundere I.
33
O''Toole J. J.
5
Ward L.
22
Biler H.
2
Pigott J.
39
Chấn thương và án treo giò
-
35Declan Drysdale
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
11%
20%
5%
17%
19%
7%
21%
15%
15%
15%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
16%
8%
13%
13%
16%
18%
11%
11%
22%
33%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.6
-
1.3 Thủng lưới 1.2
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 7.1
-
6.3 Phạt góc 5.6
-
2.7 Thẻ vàng 2.3
-
11.9 Phạm lỗi 12.9
-
51.1% TL kiểm soát bóng 51.0%

