Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 14
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
92 Tấn công 100
-
36 Tấn công nguy hiểm 55
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
13 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
9 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 13
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
303 Chuyền bóng 290
-
57% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
1 Việt vị 1
-
18 Đánh đầu 1
-
34 Đánh đầu thành công 32
-
2 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 4
-
33 Quả ném biên 25
-
16 Tắc bóng thành công 8
-
8 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
0 Kiến tạo 2
-
36 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90+5'
Slicker C.
90+2'
Osadebe E.
Kanu I.
Davison J.
Whitaker C.
83'
82'
Hawkins O.
82'
Hawkins O.
Ndlovu L.
81'
Shelton M.
Stead C.
McGowan A.
Jayden Joseph
72'
69'
Galvin R.
Crichlow-Noble R.
57'
Crichlow-Noble R.
52'
Daniele Collinge
47'
Slicker C.
Finley S.
Smallwood R.
46'
Blacker B.
Kenneh N.
46'
Jennings C.
Solomon S.
46'
HT0 - 2
40'
Senior A.
Daniele Collinge
26'
Ndlovu L.
Hartigan A.

3-4-2-1
-
5.813Murphy J. -
7.22Norman C.
6.85Smith N.
6.33Brough P. -
6.2
14Jayden Joseph
6.0
6Smallwood R.
6.3
42Kenneh N.
5.911Patrick O. -
5.7
17Solomon S.
6.1
7Whitaker C. -
6.429Ironside J.
-
7.3
9Ndlovu L. -
6.7
11Kanu I.
6.2
10Stead C.
7.215Ryan Glover -
7.628Ofoborh N.
8.0
18Hartigan A. -
6.8
24Crichlow-Noble R.
7.625Tavares N.
7.6
4Daniele Collinge
8.0
5Senior A. -
5.3
29Slicker C.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
30
McGowan A.

6.1
18
Jennings C.

6.5
10
Davison J.

6.0
24
Blacker B.

6.1
8
Finley S.

6.5
12
Jack Barrett
25
Taylan Harris

6.1
Osadebe E.
6


5.9
Hawkins O.
12

6.1
Shelton M.
19

6.3
Galvin R.
3
Kensdale O.
22
Evans O.
13
Winterburn B.
16
Chấn thương và án treo giò
-
0Josh Williams
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
13%
17%
13%
12%
22%
19%
15%
12%
7%
31%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
19%
15%
16%
15%
35%
15%
6%
13%
3%
28%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 1.1
-
14.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
4.4 Phạt góc 6.1
-
2.0 Thẻ vàng 2.0
-
12.4 Phạm lỗi 13.8
-
52.8% TL kiểm soát bóng 54.6%

