Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
9 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 9
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
574 Chuyền bóng 322
-
83% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
6 Việt vị 4
-
52 Đánh đầu 38
-
27 Đánh đầu thành công 18
-
1 Số lần cứu thua 4
-
17 Tắc bóng 11
-
6 Cú rê bóng 4
-
32 Quả ném biên 19
-
10 Tắc bóng thành công 7
-
12 Cắt bóng 6
-
33 Chuyển dài 26
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền4 - 4
Davison J.
4-4
4-4
Akoto N.
Norman C.
4-3
3-3
Dylan Williams
O''Connor L.
3-2
3-2
Tavares F.
Blacker B.
3-2
3-2
Larsson J.
Taylan Harris
3-1
2-1
Revan S.
Lowe J.
2-0
1-0
Whitfield B.
Patrick O.
1-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
90+7'
Sibbick T.
Davison J.
Bristow E.
79'
79'
Krubally S.
Gilligan C.
79'
Sibbick T.
Jack Newall
72'
Jack Newall
Patrick O.
Whitaker C.
67'
Saunders H.
Solomon S.
67'
Taylan Harris
Jennings C.
67'
64'
Tavares F.
Shade T.
O''Connor L.
Smallwood R.
60'
46'
Revan S.
Bajrami
HT1 - 1
Jennings C.
41'
Whitaker C.
37'
10'
Whitfield B.

3-4-2-1
-
1McGee L. -
16Lowe J.
5Smith N.
4Turnbull J. -
2Norman C.
24Blacker B.
6Smallwood R.
23Bristow E. -

7Whitaker C.
17Solomon S. -

18Jennings C.
-
10Shade T.
22Larsson J. -
26Finn Delap -
39Josh Taroni

38Jack Newall
25Gilligan C.
34Whitfield B. -
19Dylan Williams
33Bajrami
14Akoto N. -
27Dudek K.

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
3
Brough P.
10
Davison J.
25
Taylan Harris
42
Kenneh N.
13
Murphy J.
22
O''Connor L.
11
Patrick O.
19
Saunders H.
Armer J.
3
Kgaogelo Chauke
4
Isted H.
32
Krubally S.
41
Revan S.
23

Sibbick T.
6
Tavares F.
11
Thistleton B.
40
Charlie Webster
8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
24%
19%
14%
9%
17%
12%
19%
14%
4%
36%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
8%
17%
6%
12%
17%
14%
17%
14%
20%
29%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.1
-
1.0 Thủng lưới 1.6
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.5
-
4.0 Phạt góc 4.2
-
1.8 Thẻ vàng 1.4
-
12.4 Phạm lỗi 10.3
-
50.8% TL kiểm soát bóng 44.9%

