Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tranmere Rovers
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 35:34 | 26 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 14:15 | 11 | 20 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 21:19 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 14:12 | 31 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 8:6 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Fleetwood Town
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 32:28 | 33 | 9 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 21:16 | 22 | 3 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:12 | 11 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 9 | 7 | 14:15 | 24 | 17 | 24% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:11 | 10 | 20 | 18% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
League Trophy - Anh
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 4 Anh
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
22
11
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
League Trophy - Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Giao hữu
21
33
21
33
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
League Trophy - Anh
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

