Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
117 Tấn công 89
-
49 Tấn công nguy hiểm 32
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
10 Phạm lỗi 8
-
5 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
384 Chuyền bóng 413
-
71% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
66 Đánh đầu 36
-
29 Đánh đầu thành công 22
-
2 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 12
-
2 Cú rê bóng 3
-
38 Quả ném biên 24
-
15 Tắc bóng thành công 18
-
9 Cắt bóng 9
-
9 Tạt bóng thành công 3
-
1 Kiến tạo 1
-
33 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
McGee L.
90+6'
87'
Roos K.
Jayden Joseph
Whitaker C.
84'
Lowe J.
Smallwood R.
84'
77'
Grant C.
Jones J.
Blacker B.
Kenneh N.
74'
O''Connor L.
73'
Taylan Harris
69'
Taylan Harris
Bristow E.
68'
Jennings C.
Davison J.
68'
62'
Gordon K.
59'
Jatta A.
Iorpenda T.
49'
Dennis M.
Iorpenda T.
46'
Gordon K.
Cotter B.
HT1 - 0
Bristow E.
45+1'
45+1'
Jones J.
Patrick O.
Whitaker C.
45'
Smallwood R.
20'

3-4-2-1
-
5.8
1McGee L. -
6.7
22O''Connor L.
6.95Smith N.
6.73Brough P. -
6.32Norman C.
5.9
6Smallwood R.
6.2
42Kenneh N.
6.6
23Bristow E. -
6.5
7Whitaker C.
7.6
11Patrick O. -
6.1
10Davison J.
-
7.1
19Dennis M. -
5.9
14Iorpenda T.
6.1
10Jones J. -
6.625Tsaroulla N.
7.118Palmer M.
6.68Norburn O.
6.0
37Cotter B. -
7.34Bedeau J.
7.03McDonald R.
6.523Aljofree S. -
6.1
1Roos K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
16
Lowe J.

6.1
24
Blacker B.

6.1
18
Jennings C.

6.6
14
Jayden Joseph

6.0
25

Taylan Harris


5.8
13
Murphy J.
4
Turnbull J.

6.8
Jatta A.
29

6.2
Grant C.
11


7.0
Gordon K.
2
Bennetts K.
47
Hall T.
26
Macari L.
28
Harry Griffiths
21
Chấn thương và án treo giò
-
0Josh Williams
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
10%
17%
5%
12%
10%
14%
16%
14%
24%
34%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
16%
16%
11%
13%
19%
13%
14%
16%
11%
27%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.3
-
0.8 Thủng lưới 1.8
-
9.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
3.8 Phạt góc 3.0
-
2.0 Thẻ vàng 1.6
-
13.4 Phạm lỗi 12.1
-
50.5% TL kiểm soát bóng 55.3%

