Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
12 Dứt điểm 9
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
117 Tấn công 98
-
54 Tấn công nguy hiểm 45
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
10 Phạm lỗi 13
-
4 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 11
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
370 Chuyền bóng 345
-
66% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
0 Việt vị 2
-
71 Đánh đầu 69
-
37 Đánh đầu thành công 33
-
1 Số lần cứu thua 4
-
17 Tắc bóng 16
-
10 Cú rê bóng 8
-
24 Quả ném biên 25
-
17 Tắc bóng thành công 16
-
6 Cắt bóng 2
-
1 Kiến tạo 1
-
19 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
McGee L.
90+7'
Patrick O.
90+2'
89'
Tolaj L.
Wood C.
88'
87'
Richards R.
Byers G.
Davies T.
Turnbull J.
81'
75'
Clark M.
Kyle Johnson
75'
Chislett E.
Harper R.
Jake Garrett
Hendry R.
74'
Jennings C.
Hawkes J.
61'
61'
Tolaj L.
Hackford A.
Wood C.
59'
58'
Hart S.
HT1 - 1
29'
Curtis R.
Kyle Johnson
Dennis K.
Hendry R.
18'

3-5-2
-
6.4
1McGee L. -
7.122O''Connor L.
6.7
6Turnbull J.
6.4
23Wood C. -
7.52Norman C.
7.117Finley S.
6.816Merrie C.
7.1
8Hendry R.
7.0
30Patrick O. -
6.9
11Hawkes J.
7.2
14Dennis K.
-
7.4
11Curtis R.
6.7
32Hackford A. -
6.3
42Hart S.
6.6
45Harper R.
7.1
7Byers G.
6.818Croasdale R.
7.1
24Kyle Johnson -
7.55Hall C.
6.96Smith N.
6.722Debrah J. -
6.713Amos B.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
18
Jennings C.

6.5
15
Jake Garrett

7.0
5
Davies T.

6.5
13
Murphy J.
12
Sam Mather
19
Saunders H.
10
Davison J.


6.5
Tolaj L.
19

6.7
Clark M.
2

6.7
Chislett E.
10

6.3
Richards R.
26
Broome N.
40
Heneghan B.
4
Umolu J.
37
Chấn thương và án treo giò
-
Mitchell Clarke2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
17%
18%
6%
14%
15%
14%
17%
14%
13%
25%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
5%
9%
17%
16%
12%
18%
20%
12%
10%
32%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.5
-
2.0 Thủng lưới 1.6
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
4.4 Phạt góc 4.8
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
11.4 Phạm lỗi 10.9
-
50.3% TL kiểm soát bóng 43.8%

