Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 12
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
140 Tấn công 68
-
47 Tấn công nguy hiểm 22
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
13 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 13
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
451 Chuyền bóng 334
-
73% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
3 Việt vị 1
-
52 Đánh đầu 44
-
26 Đánh đầu thành công 22
-
3 Số lần cứu thua 2
-
24 Tắc bóng 17
-
10 Cú rê bóng 2
-
32 Quả ném biên 27
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
24 Tắc bóng thành công 17
-
5 Cắt bóng 6
-
4 Kiến tạo 0
-
37 Chuyển dài 20
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Dennis K.
Patrick O.
88'
Brough P.
85'
84'
Perry T.
80'
Callum Stewart
Clucas S.
Lowe J.
Smallwood R.
79'
Blacker B.
Kenneh N.
79'
Patrick O.
Smallwood R.
74'
Turnbull J.
Whitaker C.
70'
Dennis K.
Davison J.
64'
Jennings C.
Taylan Harris
64'
58'
Boyle W.
57'
Boyle W.
46'
Perry T.
Gilliead A.
46'
Sang T.
Biggins H.
46'
Lloyd G.
Scully A.
HT2 - 0
Davison J.
Kenneh N.
22'
Taylan Harris
Whitaker C.
19'

3-4-2-1
-
7.01McGee L. -
7.622O''Connor L.
7.65Smith N.
7.0
3Brough P. -
7.02Norman C.
7.6
6Smallwood R.
7.7
42Kenneh N.
9.3
11Patrick O. -
7.4
25Taylan Harris
7.3
7Whitaker C. -
7.2
10Davison J.
-
5.727Marquis J. -
5.7
11Scully A. -
6.423Nurse G.
5.7
8Biggins H.
6.6
6Clucas S.
5.8
17Gilliead A.
5.82Hoole L. -
5.0
5Boyle W.
6.34Thomas Anderson
6.326Stubbs S. -
5.113Savin T.

3-5-1-1
Cầu thủ thay thế
9

Dennis K.


7.3
16
Lowe J.

6.2
24
Blacker B.

6.4
18
Jennings C.

6.7
4
Turnbull J.

6.4
13
Murphy J.
17
Solomon S.


6.2
Perry T.
14

6.1
Sang T.
10

6.0
Lloyd G.
9

5.8
Callum Stewart
24
Nsiala A.
22
Benning M.
3
Isaac England
38
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
12%
15%
18%
10%
3%
15%
18%
13%
12%
36%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
10%
17%
14%
13%
10%
17%
16%
13%
24%
25%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.6
-
1.2 Thủng lưới 1.5
-
7.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.8
-
4.9 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 2.6
-
12.0 Phạm lỗi 11.6
-
52.0% TL kiểm soát bóng 48.4%

