Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 10' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
12 Dứt điểm 15
-
6 Sút trúng mục tiêu 8
-
61 Tấn công 112
-
45 Tấn công nguy hiểm 89
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
88'
Petrungaro Luca
Ongaro E.
82'
59'
Ferro L.
49'
Salvatore Caturano
HT3 - 1
Silvestri L.
43'
Anatriello G.
40'
Anatriello G.
12'
9'
Siatounis A.
Anatriello G.
6'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
10%
12%
8%
20%
22%
12%
22%
14%
20%
24%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
17%
17%
12%
20%
10%
15%
17%
10%
20%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 1.6
-
0.9 Thủng lưới 0.6
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
5.5 Phạt góc 5.2
-
2.5 Thẻ vàng 2.5
-
50.7% TL kiểm soát bóng 55.7%

