Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 6
-
11 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
102 Tấn công 75
-
57 Tấn công nguy hiểm 70
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
3 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
1 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
50 Tấn công 40
-
31 Tấn công nguy hiểm 40
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
52 Tấn công 35
-
26 Tấn công nguy hiểm 30
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
3 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
90+11'
Yongsakool N.
90+8'
Than Paing
90+7'
90+1'
83'
Kongsinkaew W.
Crislan
75'
74'
68'
HT0 - 0
45+3'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
6%
4%
1%
18%
23%
9%
11%
25%
22%
25%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
12%
18%
21%
14%
6%
12%
9%
22%
18%
24%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
-
4.4 Phạt góc 3.5
-
2.0 Thẻ vàng 1.7
-
50.5% TL kiểm soát bóng 50.5%

