Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Trefelin
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 20 | 3 | 1 | 57:11 | 63 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 2 | 1 | 31:7 | 32 | 1 |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 26:4 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:1 | 18 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 22:7 | 44 | 1 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 11:5 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:2 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Cambrian Clydach
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 19 | 3 | 2 | 62:18 | 60 | 2 | |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 31:8 | 31 | 2 | |
| Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 31:10 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 10 | 12 | 2 | 27:9 | 42 | 4 | 42% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:4 | 21 | 6 | 42% |
| Khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 14:5 | 21 | 1 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Wales FA
00
20
00
20
Cúp Wales FA
23
33
23
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
11
16
11
16
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Cúp Wales FA
01
13
01
13
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
05
06
05
06
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

