1
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 10:2 | 9 |
| 2 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 |
| 3 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 |
| 4 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2:14 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
22
62
22
62
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2/2.5
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Caribbean Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
2/2.5
T
Caribbean Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
22
00
22
T
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu

