Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 3 | 9 | 46:35 | 51 | 4 |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 23:13 | 28 | 5 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 23:22 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 23:12 | 50 | 2 |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 11:3 | 27 | 3 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:9 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 |
Rosenborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 39:41 | 39 | 8 | |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 21:12 | 24 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 18:29 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 18:22 | 39 | 6 | 39% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 8:5 | 20 | 9 | 36% |
| Khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 10:17 | 19 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
21
20
21
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
23
43
23
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Tromso IL | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Rosenborg | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |

